Dịch

caitiff

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người cơ bản hoặc đáng khinh; một kẻ khốn nạndanh từA base or despicable person; a wretch.
  2. Đặc biệt đáng ghét; hèn nháttính từEspecially despicable; cowardly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caitiffDạng gốc (base form)
  2. caitiffsSố nhiều (plural)
  3. more caitiffSo sánh hơn (comparative)
  4. most caitiffSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người bị giam cầm hoặc tù nhân
  1. Người bị giam cầm hoặc tù nhân, đặc biệt là nô lệ trên thuyềnA captive or prisoner, particularly a galley slave.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicaitif
  2. từ tiếng Anglo-Normancaitif“captive”
  3. từ tiếng Latinhcaptīvus“captive”

Cùng gốc (doublet)captive

Ví dụ

  • ( Alvina’s ) ‘, . . . . .’
  • " , : cow's ."
  • ? Mammon’s , ?

AI