caitiff
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người cơ bản hoặc đáng khinh; một kẻ khốn nạndanh từA base or despicable person; a wretch.
- Đặc biệt đáng ghét; hèn nháttính từEspecially despicable; cowardly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caitiffDạng gốc (base form)
- caitiffsSố nhiều (plural)
- more caitiffSo sánh hơn (comparative)
- most caitiffSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người bị giam cầm hoặc tù nhân
- Người bị giam cầm hoặc tù nhân, đặc biệt là nô lệ trên thuyềnA captive or prisoner, particularly a galley slave.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicaitif
- từ tiếng Anglo-Normancaitif“captive”
- từ tiếng Latinhcaptīvus“captive”
Cùng gốc (doublet)captive
Ví dụ
- ( Alvina’s ) ‘, . . . . .’
- " , : cow's ."
- ? Mammon’s , ?