cairngorm
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đá quý có màu nâu vàng khói hoặc nâu xám, được sử dụng làm đồ trang sức của Scotlanddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A precious stone of smoky yellow-brown or gray-brown color, used in Scottish jewellery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cairngormDạng gốc (base form)
- cairngormsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc cairngormVí dụ
- , , , deep-green , , , […].