cagily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không cởi mở, kín đáotrạng từIn a cagy manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cagilyDạng gốc (base form)
- more cagilySo sánh hơn (comparative)
- most cagilySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
cagy-ly
Ví dụ
- ‘ ,’