Dịch

cage ball

danh từ (noun)
US/ˈkeɪdʒ ˈbɔl/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với earth balldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of earth ball (“large inflatable ball for sports”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cage ballDạng gốc (base form)
  2. cage ballsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với earth ball
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of earth ball (“game played with this ball”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI