Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với earth balldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of earth ball (“large inflatable ball for sports”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cage ballDạng gốc (base form)
- cage ballsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với earth ball
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of earth ball (“game played with this ball”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa