Dịch

cafeteria truck

danh từ (noun)
UK/ˌkafəˈtɪə.ɹi.ə ˈtɹʌk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với food truckdanh từSynonym of food truck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cafeteria truckDạng gốc (base form)
  2. cafeteria trucksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI