Dịch

cafeteria bowling

danh từ (noun)
UK/ˌkafəˈtɪə.ɹi.ə ˈbəʊlɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Bowling kém chất lượng, dễ đánh, khiến người đánh bóng tự chạydanh từkhông đếm được (uncountable)Poor-quality bowling which is easy to hit, allowing the batters to help themselves to runs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI