Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cafeteria bowling
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
k
a
f
ə
ˈ
t
ɪə
.ɹ
i
.
ə
ˈ
b
əʊ
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Bowling kém chất lượng, dễ đánh, khiến người đánh bóng tự chạy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Poor-quality bowling which is easy to hit, allowing the batters to help themselves to runs.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
buffet bowling
AI
1
Bowling kém chất lượng
1
Bowling kém chất lượng
1
Bowling kém chất lượng