Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caesural
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem caesura
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a caesura.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
caesural
caesura
Sự tạm dừng hoặc gián đoạn trong một bài thơ, âm nhạc, tòa nhà hoặc tác phẩm nghệ thuật khác
danh từ
caesural
ess
Không có caesurae
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
caesura
+
-al
AI
1
Xem caesura
1
Xem caesura
1
Xem caesura