Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caesaropapacy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với caesaropapism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of caesaropapism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
caesaropapism
AI
1
Đồng nghĩa với caesaropapism
1
Đồng nghĩa với caesaropapism
1
Đồng nghĩa với caesaropapism