Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadmium oxide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
d
m
i
ə
m
ˈ
ɑ
k
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Bột vô định hình không màu; một tinh thể màu đỏ hoặc nâu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A colorless amorphous powder; a red or brown colored crystal.
AI
1
Bột vô định hình không màu
1
Bột vô định hình không màu
1
Bột vô định hình không màu