Dịch

cadette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Là thành viên của Nữ Hướng đạo Hoa Kỳ ở cấp bậc từ cấp cơ sở đến cấp caodanh từA member of the Girl Scouts of the USA of a rank between junior and senior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadetteDạng gốc (base form)
  2. cadettesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nữ sĩ quan
  1. A female cadet.

Nguồn gốc (etymology)

AI