Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadetcy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấp bậc, vai trò hoặc vị trí của một học viên
danh từ
The rank, role, or position of a cadet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cadetcy
Dạng gốc
(base form)
cadetc
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cadet
+
-cy
AI
1
Cấp bậc
1
Cấp bậc
1
Cấp bậc