cadency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngành thứ, chi thứ (trong một dòng họ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any systematic way of distinguishing similar coats of arms belonging to members of the same family.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cadencyDạng gốc (base form)
- cadenciesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh*cadentia
Họ từ (word family)
cùng gốc cadencyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha