Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caddy spoon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
æ
d
i
ˈ
s
p
uː
n
/
US
/ˈ
k
æ
d
i
ˈ
s
p
u
n
/
Nghĩa chính
1
Thìa để đong lá trà
danh từ
A spoon for measuring out tea leaves.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caddy spoon
Dạng gốc
(base form)
caddy spoon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thìa để đong lá trà
1
Thìa để đong lá trà
1
Thìa để đong lá trà