Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caddishly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem cad
trạng từ
In a caddish manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caddishly
Dạng gốc
(base form)
more caddishly
So sánh hơn
(comparative)
most caddishly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
caddish
+
-ly
AI
1
Xem cad
1
Xem cad
1
Xem cad