Dịch

cadaver dog

danh từ (noun)
US/kəˈdævɚ ˈdɔɡ/

Nghĩa chính

  1. Con chó được huấn luyện để sử dụng khứu giác để xác định vị trí hài cốt, thường là của con ngườidanh từA dog trained to use its sense of smell to locate remains, usually human ones.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadaver dogDạng gốc (base form)
  2. cadaver dogsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • Sami's .
  • Ziri .

AI