Dịch

cactus cat

danh từ (noun)
US/ˈkæk.təs kæt/

Nghĩa chính

  1. Sinh vật giống linh miêu trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ, được cho là có gai bao phủ giống như nhím và chém xương rồng vào ban đêm để tiết ra nước épdanh từA bobcat-like creature in North American folklore, said to be covered in spines like a porcupine and to slash cacti at night to release their juices.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cactus catDạng gốc (base form)
  2. cactus catsSố nhiều (plural)

AI