cack-handedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuận tay tráidanh từkhông đếm được (uncountable)Left-handedness.
- Sự vụng về hoặc bất tàidanh từkhông đếm được (uncountable)Clumsiness or incompetence.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thuận tay trái
- không đếm được (uncountable)Back-handedness
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ; , , ...
- .
- ' , , .