Dịch

cack-handedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuận tay tráidanh từkhông đếm được (uncountable)Left-handedness.
  2. Sự vụng về hoặc bất tàidanh từkhông đếm được (uncountable)Clumsiness or incompetence.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thuận tay trái
  1. không đếm được (uncountable)Back-handedness

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , , ...
  • .
  • ' , , .

AI