Nghĩa chính
- Hạt thô, chưa rang được thu hoạch từ cây cacao Theobromadanh từA raw, unroasted seed harvested from the Theobroma cacao tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cacao beanDạng gốc (base form)
- cacao beansSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)