caboodle
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bọn, lũ, lô, mớdanh từAny large collection of things or people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caboodleDạng gốc (base form)
- caboodlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the whole caboodledanh từ | danh từ | Mọi thứ khác |
| kit and caboodledanh từ, trạng từ | danh từ, trạng từ | Tất cả mọi thứ, toàn bộ rất nhiều |