Dịch

caboodle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bọn, lũ, lô, mớdanh từAny large collection of things or people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caboodleDạng gốc (base form)
  2. caboodlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

the whole caboodledanh từMọi thứ khác
kit and caboodledanh từ, trạng từTất cả mọi thứ, toàn bộ rất nhiều

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • cả bọn, cả lũ, cả lô, cả mớ
  • whoole cả bọn, cả lũ, cả lô, cả mớ

AI