cablegram
danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bức điện xuyên đại dương; điện tín, cápdanh từA telegram transmitted via a submarine cable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cablegramDạng gốc (base form)
- cablegramsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Liên lạc bằng cablegram
- To communicate by cablegram.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .