Dịch

cablegram

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bức điện xuyên đại dương; điện tín, cápdanh từA telegram transmitted via a submarine cable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cablegramDạng gốc (base form)
  2. cablegramsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Liên lạc bằng cablegram
  1. To communicate by cablegram.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI