Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabinetted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được trang bị tủ hoặc tủ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Furnished with a cabinet or cabinets.
Nguồn gốc
(etymology)
cabinet
+
-ed
AI
1
Được trang bị tủ hoặc tủ
1
Được trang bị tủ hoặc tủ
1
Được trang bị tủ hoặc tủ