Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với upright pianodanh từSynonym of upright piano.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabinet pianoDạng gốc (base form)
- cabinet pianosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cabinet pianofortedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với upright piano |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa