Dịch

cabinet piano

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với upright pianodanh từSynonym of upright piano.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabinet pianoDạng gốc (base form)
  2. cabinet pianosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cabinet pianofortedanh từĐồng nghĩa với upright piano

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI