Dịch

cabinet noir

danh từ (noun)
UK/ˈkæb.ɪ.nɪt ˈnwɑː/US/ˈkæb.nɪt ˈnwɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Văn phòng thu thập thông tin tình báo của chính phủ, thường nằm trong dịch vụ bưu chính, nơi thư từ được bí mật mở và đọc trước khi chuyển tiếp đến đíchdanh từA government intelligence-gathering office, usually within a postal service, where correspondence was covertly opened and read before being forwarded to its destination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cabinet noirDạng gốc (base form)
  2. cabinets noirs (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI