Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cabin attendant
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
b
ə
n
ə
ˈ
t
ɛ
n
d
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flight attendant
danh từ
Synonym of flight attendant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabin attendant
Dạng gốc
(base form)
cabin attendant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flight attendant
Ví dụ
The
cabin
attendant
is
good
at
flattery
.
AI
1
Đồng nghĩa với flight attendant
1
Đồng nghĩa với flight attendant
1
Đồng nghĩa với flight attendant