Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cabbage roll
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
b
ə
dʒ
ˈɹ
oʊ
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cải bắp cuốn, bắp cải cuốn thịt
danh từ
A dish consisting of cooked cabbage leaves wrapped around a variety of fillings.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabbage roll
Dạng gốc
(base form)
cabbage roll
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
ate
a
cabbage
roll
.
I
was
thinking
that
Tom
could
be
a
vegetarian
.
He
had
a
cabbage
roll
.
AI
1
Cải bắp cuốn
1
Cải bắp cuốn
1
Cải bắp cuốn