Dịch

cabbage patch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hình khiêu vũ bao gồm việc mở rộng cánh tay của một người trong khi nắm tay bằng mỗi bàn tay và di chuyển cánh tay theo chuyển động ngang, tròndanh từA type of dance which involves extending one's arms out while making fists with each hand and moving the arms in a horizontal, circular motion.
  2. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem bắp cải, miếng vádanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see cabbage, patch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabbage patchDạng gốc (base form)
  2. cabbage patchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Billy Williams' Cabbage Patchdanh từ riêngSân vận động Twickenham, Anh

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI