Dịch

cabal glass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại kính canxi boroaluminate có mục đích sử dụng kỹ thuật chuyên biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a range of calcium boroaluminate glasses that have specialist technical uses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabal glassDạng gốc (base form)
  2. cabal glassesSố nhiều (plural)

AI