Nghĩa chính
- Các loại kính canxi boroaluminate có mục đích sử dụng kỹ thuật chuyên biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a range of calcium boroaluminate glasses that have specialist technical uses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabal glassDạng gốc (base form)
- cabal glassesSố nhiều (plural)