córdoba
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiền tệ của Nicaragua, được chia thành 100 centavosdanh từThe currency of Nicaragua, divided into 100 centavos.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- córdobaDạng gốc (base form)
- córdobasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacórdoba