Dịch

córdoba

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền tệ của Nicaragua, được chia thành 100 centavosdanh từThe currency of Nicaragua, divided into 100 centavos.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. córdobaDạng gốc (base form)
  2. córdobasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacórdoba

AI