Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
C$
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng đô la liên minh
danh từ
Confederate dollar
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
CAD
AI
1
Đồng đô la liên minh
1
Đồng đô la liên minh
1
Đồng đô la liên minh