bytecode
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Mã P (các dạng tập lệnh khác nhau được thiết kế để trình thông dịch phần mềm thực thi hiệu quả cũng như phù hợp để biên dịch thêm thành mã máy)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)P-code (various forms of instruction sets designed for efficient execution by a software interpreter as well as being suitable for further compilation into machine code).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bytecodeDạng gốc (base form)
- bytecodesSố nhiều (plural)