Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bytecoded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được mã hóa bằng mã byte
tính từ
không so sánh
(not comparable)
encoded using bytecode
AI
1
Được mã hóa bằng mã byte
1
Được mã hóa bằng mã byte
1
Được mã hóa bằng mã byte