Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bypassable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được bỏ qua
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being bypassed.
Nguồn gốc
(etymology)
bypass
+
-able
AI
1
Có khả năng được bỏ qua
1
Có khả năng được bỏ qua
1
Có khả năng được bỏ qua