Nghĩa chính
- Bộ phận được sử dụng trong hệ thống HVAC để quản lý luồng không khí bằng cách cung cấp một đường dẫn thay thế cho không khí dư thừadanh từA component used in HVAC systems to manage airflow by providing an alternative path for excess air.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bypass ductDạng gốc (base form)
- bypass ductsSố nhiều (plural)