Dịch

bylaw

C1danh từ (noun)
UK/ˈbaɪ.lɔː/US/ˈbaɪ.lɔ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Luật lệ địa phươngdanh từA local custom or law of a settlement or district.
  2. Quy định chính quyền địa phươngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A rule made by a local authority to regulate its own affairs.
  3. Điều khoản luậtdanh từđếm được (countable)thường dùng số nhiều (usually plural)A numbered provision within such kind of legislation.
  4. Điều lệ tổ chứcdanh từA law or rule governing the internal affairs of an organization (e.g., corporation or business).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bylawDạng gốc (base form)
  2. bylawsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bylaw officerdanh từCơ quan thực thi pháp luật của thành phố chịu trách nhiệm đảm bảo sự tuân thủ các quy định

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibylawe
  2. từ tiếng Anh cổbīlage“bylaw”

AI