Nghĩa chính
- Luật lệ địa phươngdanh từA local custom or law of a settlement or district.
- Quy định chính quyền địa phươngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A rule made by a local authority to regulate its own affairs.
- Điều khoản luậtdanh từđếm được (countable)thường dùng số nhiều (usually plural)A numbered provision within such kind of legislation.
- Điều lệ tổ chứcdanh từA law or rule governing the internal affairs of an organization (e.g., corporation or business).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bylawDạng gốc (base form)
- bylawsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bylaw officerdanh từ | danh từ | Cơ quan thực thi pháp luật của thành phố chịu trách nhiệm đảm bảo sự tuân thủ các quy định |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibylawe
- từ tiếng Anh cổbīlage“bylaw”