Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bydweller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ở gần; một người hàng xóm
danh từ
One who dwells near; a neighbour.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bydweller
Dạng gốc
(base form)
bydweller
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
by-
+
dweller
AI
1
Người ở gần
1
Người ở gần
1
Người ở gần