Nghĩa chính
- Với sự cho phép của bạncụm giới từWith your permission.
- Yêu cầu sự cho phépdanh từRequest for permission.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- by your leaveDạng gốc (base form)
- by your leavesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| without so much as a by your leavecụm giới từ | cụm giới từ | Bỏ qua những điều tế nhị trong xã hội, đặc biệt là việc xin phép |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- , livelihood's . !
- . " , ."