Nghĩa chính
- Nhuế nhóa, nhăng nhítcụm giới từthường ở câu phủ định (usually negative)Partially, incompletely; inadequately, halfheartedly, shoddily.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do by halvesđộng từ | động từ | Bôi, bôi bác |
| do something by halvescụm từ | cụm từ | Làm cái gì nửa vời; làm cái gì không đến nơi đến chốn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , ; , , .
- .
- .