Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
by cock
cụm từ
(phrase)
UK
/
b
aɪ
ˈ
k
ɒ
k
/
US
/
b
aɪ
ˈ
k
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Lời thề nhẹ nhàng
cụm từ
A mild oath.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
by cock and pie
cụm từ
cụm từ
Lời thề nhẹ nhàng
Ví dụ
"
By
cock
,
you
young
ruffler
,
I
can
take
blows
better
than
words
.
"
AI
1
Lời thề nhẹ nhàng
1
Lời thề nhẹ nhàng
1
Lời thề nhẹ nhàng