Dịch

by cock

cụm từ (phrase)
UK/baɪ ˈkɒk/US/baɪ ˈkɑk/

Nghĩa chính

  1. Lời thề nhẹ nhàngcụm từA mild oath.

Cụm từ (phrase)

by cock and piecụm từLời thề nhẹ nhàng

Ví dụ

  • " , , ."

AI