Dịch

buzzword compliance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động đảm bảo rằng sản phẩm hỗ trợ một tập hợp các tính năng được coi là quan trọng đối với hoạt động tiếp thị, bất kể chúng có phải là các tính năng có giá trị hay khôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of ensuring that a product supports a set of features considered important for marketing, regardless of whether they are valuable features.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI