Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buzzard bait
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʌ
z
ɚ
d
ˈ
b
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Thịt chết; một xác chết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Dead meat; a corpse.
AI
1
Thịt chết
1
Thịt chết
1
Thịt chết