Dịch

buying guide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hướng dẫn mua sắmdanh từA shopping guide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buying guideDạng gốc (base form)
  2. buying guidesSố nhiều (plural)

AI