Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
buy someone's excuse
Nghĩa chính
1
Tin lời viện cớ của ai đó
Ví dụ
Her
boss
did
not
buy
her
excuse
for
being
late
.
Sếp của cô ấy không tin lời viện cớ cho việc đi muộn của cô ấy.
Xuất hiện ở từ khác
buy
kết hợp
tin lời viện cớ của ai đó
AI
1
Tin lời viện cớ của ai đó
1
Tin lời viện cớ của ai đó
1
Tin lời viện cớ của ai đó