butylthio
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhóm hóa học hoặc gốc tự do bao gồm thioether butyldanh từkhông đếm được (uncountable)The chemical group or radical consisting of a butyl thioether.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tert-butylthio | Chưa có nghĩa |