buttoner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người bấm nút một cái gì đódanh từOne who buttons something.
- Các thiết bị được sử dụng để buộc chặt các nút vào quần áodanh từAny device used to fasten buttons to a garment.
- Nhà sản xuất nút bấmdanh từA manufacturer of buttons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buttonerDạng gốc (base form)
- buttonersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người học việc của một kẻ lừa đảo
- A con man's apprentice.