Dịch

button through

động từ (verb)
UK/ˌbʌtən ˈθɹuː/US/ˌbətən ˈθɹu/

Nghĩa chính

  1. Buộc chặt quần áo bằng nútđộng từnội động từ (intransitive)To fasten a garment with buttons.

AI