Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
button through
động từ
(verb)
UK
/ˌ
b
ʌ
t
ə
n
ˈ
θ
ɹ
uː
/
US
/ˌ
b
ə
t
ə
n
ˈ
θ
ɹ
u
/
Nghĩa chính
1
Buộc chặt quần áo bằng nút
động từ
nội động từ
(intransitive)
To fasten a garment with buttons.
AI
1
Buộc chặt quần áo bằng nút
1
Buộc chặt quần áo bằng nút
1
Buộc chặt quần áo bằng nút