Nghĩa chính
- Bấm nút liên tụcdanh từA firm depression of a button on a control device, as in computer gaming.
- Nhấn một nút trên thiết bị điều khiển, như trong trò chơi trên máy tínhđộng từTo depress a button on a control device, as in computer gaming.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- button mashNguyên thể (infinitive)
- button mashesSố nhiều (plural)
- button mashedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- button mashingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| button masherdanh từ | danh từ | Trò chơi điện tử được chơi bằng cách nhấn nút |
Ví dụ
- .
- , .