Dịch

butthurtness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc cảm giác bị đánh đậpdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition or feeling of being butthurt.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI