Dịch

buttfuck

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hành động giao hợp qua đường hậu môndanh từAn act of anal intercourse.
  2. Thực hiện một hành động giao hợp qua đường hậu mônđộng từTo perform an act of anal intercourse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buttfuckDạng gốc (base form)
  2. buttfucksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buttfuck nowheredanh từ riêngĐồng nghĩa với bumfuck nowhere

AI