buttfuck
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Hành động giao hợp qua đường hậu môndanh từAn act of anal intercourse.
- Thực hiện một hành động giao hợp qua đường hậu mônđộng từTo perform an act of anal intercourse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buttfuckDạng gốc (base form)
- buttfucksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buttfuck nowheredanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với bumfuck nowhere |