butterscotchy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tương tự hoặc đặc trưng của bánh bơtính từResembling or characteristic of butterscotch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- butterscotchyDạng gốc (base form)
- more butterscotchySo sánh hơn (comparative)
- most butterscotchySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa