Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buttercup anemone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʌ
t
.
ə
.
k
ʌ
p
ə
ˈ
n
ɛ
m
ə
n
i
/
US
/ˈ
b
ʌ
t
.ɚ.
k
ʌ
p
ə
ˈ
n
ɛ
n
ə
m
i
/
Nghĩa chính
1
Hải quỳ gỗ màu vàng
danh từ
The yellow wood anemone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buttercup anemone
Dạng gốc
(base form)
buttercup anemone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hải quỳ gỗ màu vàng
1
Hải quỳ gỗ màu vàng
1
Hải quỳ gỗ màu vàng